Toyota Land Cruiser Prado TXL 2015

Toyota Land Cruiser Prado 2015

Ra đời vào năm 1951, Toyota Land Cruiser Prado là dòng xe có thời gian tồn tại lâu nhất của Toyota và là một trong những chiếc xe dẫn động 4 bánh bán chạy nhất trên thị trường. Năm 2013, Toyota Land Cruiser Prado đã được hãng xe Nhật Bản nâng cấp mới, phong cách tinh tế hơn, sang trọng hơn. 

Toyota Land Cruiser Prado TXL 2014 2015 Nhập Khẩu Nhật Bản
So với Land Cruiser, Toyota Land Cruiser Prado có một số khác biệt ở bên ngoài giúp nó to và dài hơn. Trên phiên bản 2014,Toyota Land Cruiser Prado 2015 được làm mới ở cả ngoại thất, nội thất, công nghệ và an toàn được nâng cao 

Ngoại Thất Toyota Land Cruiser Prado TXL 2015 Nhập Khẩu Nhật Bản

Phần đầu xe thay đổi lớn nhất và đáng chú ý nhất trên Land Cruiser Prado mới đó chính là mặt trước được làm mới với đèn pha hình giọt nước, lưới tản nhiệt rộng hơn với các nan lớn mạ crôm, cụm đèn LED ban ngày chạy dọc theo lưới tản nhiệt, mui xe và cản trước được thiết kế lại. Mang đậm phong cách thể thao khỏe khoắn hiện đại với với tản nhiệt lớn, thiết kế tinh tế kết hợp hài hòa với cản trước đem lại vẻ năng động và tạo nét riêng biệt. Cụm đèm pha sử dụng công nghệ LED tiết kiệm năng lượng và tăng động bền, được thiết kế sắc nét, thanh lịch, khả năng chiếu sáng tối ưu. Tích hợp chế độ tự động điều chỉnh góc chiếu tránh chói mắt người đi ngược hướng, an toàn hơn. Năng cao tính an toàn và tăng độ thẫm mỹ. 

Toyota Land Cruiser Prado VXL 2014 1

Gương hậu ngoài chỉnh điện, gập điện, tích hợp chức năng sấy giúp đảm bảo hình ảnh chân thực rõ ràng, cùng đèn LED rẽ an toàn khi đi vào ban đêm. Cụm đèn Led đuôi tăng hiệu quả chiếu sáng, tạo ấn tượng mạnh. Cánh hướng gió tích hợp đèn báo phanh LED, an toàn, mang dáng vẽ thể thao, mạnh mẽ

Ở phía sau, cụm đèn hậu được cũng làm mới với các hình khối rõ ràng hơn cùng một thanh ngang mạ crôm sáng bóng. Người dùng cũng có thể lựa chọn kích cỡ vành hợp kim 17″. Ngoài những màu sắc cũ, giờ đây Land Cruiser còn có thêm 4 màu mới là đen, đồng, xanh lá tối và xanh lam tối. Cửa sau thiết kế lại thì Prado cũng phát triển hệ thống giảm xóc để tăng khả năng off-road cũng như tạo sự toải mái nhất cho người lái.

Kính hậu điều chỉnh bằng nút bấm, đóng mở độc lập với cửa hậu, giúp dẽ dàng lấy ra đưa vào những vật liệu cồng khềnh. 

Toyota Land Cruiser Prado TXL 2014 2015 Nhập Khẩu Nhật Bản 1

Nội Thất Toyota Land Cruiser Prado TXL 2015 Nhập Khẩu Nhật Bản

Bên trong, nội thất xe có một số chi tiết được làm mới như bảng điều khiển trung tâm, bảng điều khiển chế độ off-road và on-road, màn hình màu TFT 4,2″ hiển thị đa thông tin, bảng đồng hồ sửa đổi, hàng ghế thứ hai và thứ ba được cải thiện với vải bọc mới. Người dùng có thể lựa chọn hai tông màu nội thất là đen hoặc ghi sáng.
Toyota Land Cruiser Prado TXL 2014 2015 Nhập Khẩu Nhật Bản 2

Góc gập của hàng ghế thứ hai được tăng từ 33,8 độ lên 46 độ nhằm tạo không gian thoải mái hơn cho những người bước vào hàng ghế thứ ba. Ngoài ra, hàng ghế thứ hai giờ đây cũng có thêm tính năng sưởi ấm giống như ghế trước. Nâng cấp an toàn chỉ có hệ thống kiểm soát độ lắc khi kéo và tín hiệu phanh khẩn cấp.

Hiện Toyota chưa công bố giá bán xe Land Cruiser Prado 2015 mà chỉ cho biết thời điểm bán ra là vào cuối mùa thu này. 

Toyota An Thành – 0982.100.120

Đia chỉ: 606, Trần Hưng Đạo, Phường 2, Quận 5, TPHCM

 Thông Số Toyota Land Cruiser Prado TXL 2015 Nhập Khẩu Nhật Bản

THÔNG SỐ KỸ THUẬT / SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS & WEIGHTS
Kích thước tổng thể / Overall dimension Dài x Rộng x Cao / L x W x H mm 4780 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở / Wheelbase   mm 2790
Chiều rộng cơ sở / Tread Trước x Sau / Front x Rear mm 1585 x 1585
Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance Sau / Rear qs 220
Trọng lượng không tải / Kerb weight   kg 2080 – 2150
Trọng lượng toàn tải / Gross weight   kg 2850
Bán kính quay vòng tối thiểu / Min. turning radius   m 5,7
Góc thoát trước – sau / Approach angle – Departure angle   độ / degrees 32 – 25
Dung tích bình nhiên liệu / Fuel Tank Capacity   L 87
ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH / ENGINE & PERFORMANCE
Mã động cơ / Model     2TR-FE
Loại / Type     4 xi-lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i /
4-cylinder in-line, 16-valve, DOHC with VVT-i
Dung tích công tác / Displacement   cc 2694
Công suất cực đại (SAE-Net) / Max. output (SAE-Net)   kW (hp)@rpm 120 (161)@5200
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) / Max. torque (SAE-Net)   Nm@rpm 246@3800
Vận tốc tối đa / Top speed   km/h 165
Loại nhiên liệu / Fuel type     Xăng không chì có trị số octane 92 hoặc cao hơn / Unleaded gasoline with octane value equal to or greater than 92
Tiêu chuẩn khí xả / Exhaust emission standard     Euro 3
TRUYỀN ĐỘNG / DRIVETRAIN
Loại / Type     4 bánh toàn thời gian với vi sai trung tâm hạn chế trượt TORSEN® /
Full-time 4×4 with TORSEN® limited-slip center differential
Hộp số / Transmission     Tự động 4 cấp tích hợp cơ cấu cài cầu điện /
4-speed automatic, with electric transfer case
KHUNG XE / CHASSIS
Hệ thống treo / Suspension Trước / Front   Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng /
Independent double wishbone, coil spring, stabilizer
Sau / Rear   Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn /
4-link with lateral control rod, coil spring
Phanh / Brake Trước/sau / Front/Rear   Đĩa thông gió/Đĩa thông gió / Ventilated disc/Ventilated disc
Trợ lực tay lái / Power steering     Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ / Hydraulic (Variable flow control)
Lốp xe – Mâm xe / Tire – Wheel     265/65R17 – Mâm đúc hợp kim 17-inch 6 chấu / 265/65R17 – 17-inch 6-spoke alloy
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH / MAJOR FEATURES
Ngoại thất / Exterior
Cụm đèn trước /  Headlamp      LED, kiểu đèn chiếu (Đèn cốt); Halogen, phản xạ đa chiều ( Đèn pha )/ LED, projector ( Low beam) ; Halogen, multi-reflector ( High beam )
Đèn định vị LED / LED clearance lamp     Có / With
Hệ thống cân bằng góc chiếu tự động/ Automatic Leveling System (ALS)     Có (Loại chủ động) / With (Dynamic type)
Đèn sương mù trước & sau / Front & rear fog lamps     Có / With
Cụm đèn hậu / Tail lamp     LED
Gương chiếu hậu ngoài / Outer rearview mirror     Chỉnh điện & gập điện; tích hợp chức năng sấy & đèn báo rẽ LED /
Electrically adjustable & retractable; with heater & integrated LED side turn signal lamp
Cánh hướng gió / Roof spoiler     Tích hợp đèn báo phanh thứ ba LED / With integrated LED 3rd stop lamp
Bậc lên xuống / Running board     Có / With
Nội thất / Interior
Số chỗ ngồi / Seat capacity     7
Chất liệu ghế / Seat material     Da / Leather
Hàng ghế trước / Front seat     Ghế lái chỉnh điện 8 hướng, ghế hành khách chỉnh điện 4 hướng / 8-way power-adjustable driver’s seat, 4-way power-adjustable passenger’s seat
Hàng ghế thứ hai / 2nd-row seat     Gập 40:20:40; ghế bên phải gập, trượt 1 chạm / 40:20:40 foldable; one-touch folding & slide on right-hand side
Hàng ghế thứ ba / 3rd-row seat     Gập phẳng 1 chạm 50:50 / One-touch 50:50 flat folding
Hệ thống điều hòa / Air conditioner     Tự động, 3 vùng độc lập, cửa gió cho cả 3 hàng ghế / Automatic, 3-zone, with air vents for all seat rows
Hệ thống âm thanh / Audio system Loại / Type   DVD, 9 loa, MP4/WMA, AM/FM, kết nối USB/AUX / DVD player, 9 speakers, MP4/WMA, AM/FM, USB/AUX connectivity
Cửa sổ điều chỉnh điện / Power window     Có (lên xuống 1 chạm & chống kẹt) / With (one-touch up/down & jam protection)
Tay lái / Steering wheel Thiết kế / Type   4 chấu, bọc da / Leather, 4-spoke
Điều chỉnh / Adjustment   4 hướng / Tilt & telescopic
Tích hợp phím điều khiển / Switch functions   Hệ thống âm thanh, màn hình đa thông tin, điện thoại rảnh tay kết nối qua bluetooth / Audio system, multi-information display, bluetooth handsfree telephone
An toàn & an ninh / Safety & security
Hệ thống chống bó cứng phanh, Hệ thống phân phối lực phanh điện tử, Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / Anti-lock Brake System (ABS), Electronic Brake-force Distribution (EBD), Brake Assist (BA)     Có / With
Hệ thống kiểm soát ổn định, Hệ thống kiểm soát lực kéo / Vehicle Stability Control (VSC), Traction Control (TRC)     Có / With
Túi khí / SRS airbag     Người lái và hành khách phía trước, bên hông phía trước, đầu gối người lái, rèm hai bên cửa sổ / Driver & front passenger, front side, driver’s knee, curtain
Camera lùi / Back camera     Có / With
Cảm biến hỗ trợ đậu xe / Parking sonar     4 vị trí phía sau / 4 rear sensors
Đèn báo phanh khẩn cấp / Emergency brake signal     Có / With
Hệ thống chống trộm / Anti-theft system     Mã hóa động cơ chống trộm / Immobilizer